
Coventry
- Thành phốCoventry
- Sức chứa32000
- Sân vận độngCoventry Building Society Arena
- Thành lập1883
- Giá trị£265.35
- Tuổi trung bình26.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Milan van Ewijk #27Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jack Rudoni #5Anh | Tiền vệ | 25 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Caleb Yirenkyi #8Ghana | Tiền vệ | 20 | 18 Triệu | --/--/---- |
![]() Sidiki Cherif #26Guinea | Tiền đạo | 20 | 18 Triệu | --/--/---- |
![]() Carl Rushworth #19Anh | Thủ môn | 25 | 16 Triệu | --/--/---- |
![]() Bobby Thomas #4Anh | Hậu vệ | 25 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ephron Mason-Clarke #10Jamaica | Tiền vệ | 27 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Haji Wright #11Mỹ | Tiền đạo | 28 | 16 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brandon Thomas-Asante #23Ghana | Tiền đạo | 28 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Liam Kitching #15Anh | Hậu vệ | 27 | 14 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Victor Torp #29Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 14 Triệu | --/--/---- |
![]() Gustavo Hamer #38Hà Lan | Tiền vệ | 29 | 14 Triệu | --/--/---- |
![]() Loum Tchaouna #18Pháp | Tiền đạo | 23 | 13 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ellis Simms #9Anh | Tiền đạo | 25 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aurele Amenda #24Thụy Sĩ | Hậu vệ | 23 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Jay Dasilva #3Wales | Hậu vệ | 28 | 9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Josh Eccles #28Anh | Tiền vệ | 26 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Frank Ogochukwu Onyeka #16Nigeria | Tiền vệ | 28 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Taiwo Awoniyi #9Nigeria | Tiền đạo | 29 | 8 Triệu | --/--/---- |
![]() Matt Grimes #6Anh | Tiền vệ | 31 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tatsuhiro Sakamoto #7Nhật Bản | Tiền đạo | 30 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kaine Hayden #20Anh | Hậu vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joel Latibeaudiere #22Jamaica | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oliver Dovin #1Thụy Điển | Thủ môn | 24 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luke Woolfenden #26Anh | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Miguel Brau #33Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jake Bidwell #21Anh | Hậu vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kai Andrews #54Wales | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ben Wilson #13Anh | Thủ môn | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |

Frank Lampard




























