
Brighton Hove Albion
- Thành phốBrighton
- Sức chứa8850
- Sân vận độngAmerican Express Community Stadium
- Thành lập1901
- Giá trị£619.5
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Luka Vuskovic #44Croatia | Hậu vệ | 19 | 60 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Carlos Baleba #17Cameroon | Tiền vệ | 22 | 55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yankuba Minteh #11Gambia | Tiền đạo | 22 | 45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bart Verbruggen #1Hà Lan | Thủ môn | 24 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yasin Ayari #26Thụy Điển | Tiền vệ | 23 | 40 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ferdi Kadioglu #24Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 27 | 35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Georginio Rutter #10Pháp | Tiền đạo | 24 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Hinshelwood #8Anh | Tiền vệ | 21 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mats Wieffer #27Hà Lan | Hậu vệ | 27 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Diego Gómez #25Paraguay | Tiền vệ | 23 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Charalampos Kostoulas #19Hy Lạp | Tiền đạo | 19 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pascal Struijk #4Hà Lan | Hậu vệ | 27 | 22 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Maxim de Cuyper #29Bỉ | Hậu vệ | 26 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Kaoru Mitoma Nhật Bản | Tiền đạo | 29 | 22 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Evan Ferguson #28Ireland | Tiền đạo | 22 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matthew ORiley #33Đan Mạch | Tiền vệ | 26 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefanos Tzimas #9Hy Lạp | Tiền đạo | 20 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Zadok Yohanna #36Nigeria | Tiền đạo | 19 | 18 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Promise David #12Canada | Tiền đạo | 25 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Olivier Boscagli #21Pháp | Hậu vệ | 29 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Malick Yalcouye #35Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Igor Julio dos Santos de Paulo #3Brazil | Hậu vệ | 28 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joao Pedro Loureiro da Costa #20Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 26 | 7 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ibrahim Osman #15Ghana | Tiền đạo | 22 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cashin #16Ireland | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Amario Cozier-Duberry #22Anh | Tiền đạo | 21 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lewis Dunk #5Anh | Hậu vệ | 35 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Michael Svoboda #30Áo | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pascal Gross #13Đức | Tiền vệ | 35 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jason Steele #23Anh | Thủ môn | 36 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tom McGill #38Canada | Thủ môn | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Jesse Middleton #6Anh | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Nehemiah Oriola #49Anh | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Fabian Hurzeler






























