
Everton
- Thành phốLiverpool
- Sức chứa40260
- Sân vận độngHill Dickinson Stadium
- Thành lập1878
- Giá trị£471.1
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Iliman Ndiaye #10Senegal | Tiền đạo | 26 | 55 Triệu | 30/06/2029 |
![]() James Garner #37Anh | Tiền vệ | 25 | 45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jarrad Branthwaite #4Anh | Hậu vệ | 24 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Hayden Hackney #30Anh | Tiền vệ | 24 | 32 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Thierno Barry #11Pháp | Tiền đạo | 24 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brennan Johnson #22Wales | Tiền đạo | 25 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vitaliy Mykolenko #16Ukraine | Hậu vệ | 27 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tyrique George #19Anh | Tiền đạo | 20 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jake OBrien #15Ireland | Hậu vệ | 25 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tim Iroegbunam #42Anh | Tiền vệ | 23 | 18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Beto Betuncal #9Guinea Bissau | Tiền đạo | 28 | 18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tyler Dibling #20Anh | Tiền đạo | 20 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Merlin Rohl #34Đức | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Carlos Alcaraz #24Argentina | Tiền vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordan Pickford #1Anh | Thủ môn | 32 | 13 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Harrison Armstrong #45Anh | Tiền vệ | 19 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nathan Patterson #2Scotland | Hậu vệ | 25 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adam Aznou #39Ma Rốc | Hậu vệ | 20 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() James Tarkowski #6Anh | Hậu vệ | 34 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Norgaard #23Đan Mạch | Tiền vệ | 32 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mark Travers #12Ireland | Thủ môn | 27 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 33 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tom King #31Wales | Thủ môn | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Elijah Campbell #27Anh | Hậu vệ | 22 | 0.05 Triệu | 31/05/2025 |
William Tamen #15Anh | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Harvey Foster #6Anh | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Malik Olayiwola #14Anh | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |

David Moyes

























