
Preston North End
- Thành phốPreston
- Sức chứa22222
- Sân vận độngDeepdale Stadium
- Thành lập1881
- Giá trị£45.53
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Alfie Devine #7Anh | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Thierry Small #11Anh | Hậu vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jordan Storey #14Anh | Hậu vệ | 29 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milutin Osmajic #28Montenegro | Tiền đạo | 27 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Delano Burgzorg #37Suriname | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Iversen #1Đan Mạch | Thủ môn | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Harry Clarke #4Anh | Hậu vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lewis Gibson #19Anh | Hậu vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Odel Offiah #24Anh | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Leo Leroy #27Pháp | Tiền vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Callum Lang #10Anh | Tiền đạo | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alistair Mccann #8Bắc Ireland | Tiền vệ | 27 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jusef Erabi #9Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liam Lindsay #6Scotland | Hậu vệ | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andy Moran #23Ireland | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brad Potts Anh | Tiền vệ | 32 | 0.8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jordan Thompson #15Bắc Ireland | Tiền vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pol Valentin #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrija Vukcevic #3Montenegro | Hậu vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lee Nicholls #21Anh | Thủ môn | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrew Hughes #16Wales | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Kitt Nelson #34Anh | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ed Nolan #32Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Theo Carroll Anh | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Gryba #30Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Paul Heckingbottom























