
Cardiff City
- Thành phốCardiff
- Sức chứa22000
- Sân vận độngCardiff City Stadium
- Thành lập1899
- Giá trị£29.15
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yousef Salech #9Đan Mạch | Tiền đạo | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() David Turnbull #14Scotland | Tiền vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
Dylan Lawlor #48Wales | Hậu vệ | 20 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rubin Colwill #10Wales | Tiền vệ | 24 | 1.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nathan Trott #1Anh | Thủ môn | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alex Robertson #18Úc | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cian Ashford #45Wales | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gabriel Osho #4Nigeria | Hậu vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Perry Ng #38Anh | Hậu vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Chris Willock #16Anh | Tiền vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ronan Kpakio #44Wales | Hậu vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ollie Tanner #11Anh | Tiền đạo | 24 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Isaak James Davies #39Wales | Tiền đạo | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Calum Chambers #12Anh | Hậu vệ | 31 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joel Colwill #27Wales | Tiền vệ | 22 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Moylan #8Ireland | Hậu vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Will Fish Anh | Hậu vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Callum Robinson #47Ireland | Tiền đạo | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joel Bagan #3Ireland | Hậu vệ | 25 | 0.65 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Calum Scanlon #23Anh | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Harry Tyrer #30Anh | Thủ môn | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Eli King #24Wales | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthew Turner #41Wales | Thủ môn | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Noah Anyadike #40Wales | Hậu vệ | 15 | - | --/--/---- |
Rob Tankiewicz #33Wales | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |

Brian Barry-Murphy




















