
Norwich City
- Thành phốNorwich
- Sức chứa27033
- Sân vận độngCarrow Road
- Thành lập1902
- Giá trị£106.88
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mohamed Toure #21Úc | Tiền đạo | 22 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jovon Makama #24Anh | Tiền đạo | 22 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oscar Schwartau #29Đan Mạch | Tiền đạo | 20 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anthony Musaba #49Hà Lan | Tiền đạo | 26 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrew Brooks #11Jamaica | Tiền vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mathias Kvistgaarden #30Đan Mạch | Tiền đạo | 24 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Darlin Yongwa #13Cameroon | Hậu vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jose Cordoba #33Panama | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ali Ahmed #21Canada | Tiền vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ante Crnac #17Croatia | Tiền đạo | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harry Darling #6Anh | Hậu vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pelle Mattsson #7Đan Mạch | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anis Ben Slimane #20Tunisia | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mirko Topic Serbia | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pape Diallo #19Senegal | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ruairi McConville #15Bắc Ireland | Hậu vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jacob Wright #16Anh | Tiền vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Forson Amankwah #18Ghana | Tiền vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kellen Fisher #35Anh | Tiền vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vladan Kovacevic #1Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sam Field #26Anh | Tiền vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Benjamin Chrisene #14Anh | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Stacey #3Anh | Hậu vệ | 30 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jakov Medic #5Croatia | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Liam Gibbs #8Anh | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Edmond-Paris Maghoma #25Anh | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daniel Grimshaw #32Anh | Thủ môn | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucien Mahovo #47Anh | Hậu vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kenny Mclean #23Scotland | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Errol Mundle #46Anh | Tiền đạo | 20 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Reyes Vicente #21Chilê | Thủ môn | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bruno Alves #28Brazil | Hậu vệ | 21 | 0.25 Triệu | 31/12/2029 |

Philippe Clement






























