
Chelsea FC
- Thành phốLondon
- Sức chứa42055
- Sân vận độngStamford Bridge stadium
- Thành lập1905
- Giá trị£1360
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Morgan Rogers #17Anh | Tiền vệ | 24 | 110 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Enzo Fernandez #8Argentina | Tiền vệ | 25 | 100 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Cole Jermaine Palmer #10Anh | Tiền vệ | 24 | 100 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Moises Caicedo #25Ecuador | Tiền vệ | 25 | 100 Triệu | 30/06/2033 |
![]() João Pedro Junqueira de Jesus #9Brazil | Tiền đạo | 25 | 80 Triệu | 30/06/2034 |
![]() Estêvão Willian #41Brazil | Tiền đạo | 19 | 80 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Reece James #24Anh | Hậu vệ | 27 | 60 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Pedro Neto #7Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 26 | 60 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Maxence Lacroix #5Pháp | Hậu vệ | 26 | 50 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Levi Samuels Colwill #6Anh | Hậu vệ | 23 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Geovany Quenda #23Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 19 | 42 Triệu | 30/06/2034 |
![]() Jorrel Hato #21Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 40 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Valentin Barco #4Argentina | Tiền vệ | 22 | 40 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Nicolas Jackson #15Senegal | Tiền đạo | 25 | 40 Triệu | 30/06/2033 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 35 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Malo Gusto #27Pháp | Hậu vệ | 23 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jamie Bynoe-Gittens #11Anh | Tiền đạo | 22 | 30 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Wesley Fofana #3Pháp | Hậu vệ | 26 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liam Delap #12Anh | Tiền đạo | 23 | 28 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mike Penders #39Bỉ | Thủ môn | 21 | 25 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Josh Acheampong #34Anh | Hậu vệ | 20 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Emanuel Emegha #22Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 25 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Robert Sanchez #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 29 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mamadou Sarr #19Senegal | Hậu vệ | 21 | 22 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Romeo Lavia #45Bỉ | Tiền vệ | 22 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oluwatosin Adarabioyo #38Anh | Hậu vệ | 29 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Axel Disasi Pháp | Hậu vệ | 28 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dario Essugo #16Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 21 | 15 Triệu | 30/06/2033 |
![]() Marc Guiu Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pep Chavarria #29Tây Ban Nha | Hậu vệ | 28 | 10 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Aaron Anselmino #30Argentina | Hậu vệ | 21 | 10 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() David Datro Fofana Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 24 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gabriel Slonina #44Mỹ | Thủ môn | 22 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danny Welbeck #18Anh | Tiền đạo | 36 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Omari Kellyman #8Anh | Tiền đạo | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jordan Henderson #14Anh | Tiền vệ | 36 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Shumaira Mheuka #62Anh | Tiền đạo | 19 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Teddy Sharman-Lowe #28Anh | Thủ môn | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ted Curd #22Anh | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Denner Alves Brazil | Hậu vệ | 18 | 0 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Harrison Bettoni #43Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mathis Eboue #72Anh | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
![]() Mykhailo Mudryk #33Ukraine | Tiền đạo | 25 | 0 Triệu | 30/06/2031 |

Xabi Alonso








































