
Watford
- Thành phốHertford
- Sức chứa19920
- Sân vận độngVicarage Road Stadium
- Thành lập1881
- Giá trị£88.5
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Imran Louza #10Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | 14 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Othmane Maamma #7Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luca Kjerrumgaard #9Đan Mạch | Tiền đạo | 23 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jordan Zemura #33Zimbabwe | Hậu vệ | 27 | 5 Triệu | --/--/---- |
![]() Martin Ismael Payero #22Argentina | Tiền vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Edoardo Bove #8Ý | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Edo Kayembe #39D.R. Congo | Tiền vệ | 28 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mamadou Doumbia #20Mali | Tiền đạo | 20 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kevin Keben Biakolo #4Cameroon | Hậu vệ | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jeremy Ngakia D.R. Congo | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kwadwo Baah #14Đức | Tiền đạo | 23 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Iker Bravo Solanilla #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | --/--/---- |
![]() Matthew Pollock #6Anh | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Omar Traore #23Đức | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Thủ môn | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Rocco Vata #11Ireland | Tiền vệ | 21 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marc Joel Bola #16Anh | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Hector Kyprianou #5Đảo Síp | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Daniel Bachmann #26Áo | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Grieves Anh | Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
Leo Ramirez-Espain #52Anh | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
James Clarridge #53Anh | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Albert Eames #56Anh | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Leo Espain #28Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Amin Nabizada #21Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Michael Adu Poku #48Anh | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2027 |

Alessio Dionisi


















