
Southampton
- Thành phốSouthampton
- Sức chứa32690
- Sân vận độngSt Marys Stadium
- Thành lập1885
- Giá trị£187.85
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Finn Azaz #10Ireland | Tiền vệ | 26 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Caspar Jander #20Đức | Tiền vệ | 23 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leo Scienza #7Brazil | Tiền đạo | 28 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nathan Wood-Gordon #15Anh | Hậu vệ | 24 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Flynn Downes #4Anh | Tiền vệ | 27 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gavin Bazunu Ireland | Thủ môn | 24 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tom Fellows #18Anh | Tiền vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lewis Dobbin #11Anh | Tiền đạo | 23 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Cameron Archer #19Anh | Tiền đạo | 25 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Divin Mubama #28Anh | Tiền đạo | 22 | 6 Triệu | --/--/---- |
![]() Yukinari Sugawara #3Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ben Brereton #22Chilê | Tiền đạo | 27 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Peretz #1Israel | Thủ môn | 26 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mads Roerslev Rasmussen #2Đan Mạch | Hậu vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joshua Quarshie #17Đức | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Damion Downs #19Mỹ | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Samuel Ikechukwu Edozie #23Anh | Tiền đạo | 23 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wellington Santos #34Brazil | Hậu vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kuryu Matsuki #27Nhật Bản | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ryan Manning #3Ireland | Hậu vệ | 30 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Bree #14Anh | Hậu vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cyle Larin #9Canada | Tiền đạo | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cameron Bragg #26Scotland | Tiền vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jack Stephens #5Anh | Hậu vệ | 32 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() George Long #25Anh | Thủ môn | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Romeo Akachukwu #29Ireland | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |


























