
Cu-a-la Lăm-pơ
- Giá trị£2.58
- Tuổi trung bình31.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Dmytro Lytvyn #96Ukraine | Hậu vệ | 30 | 0.325 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Quincy Kammeraad #1Philippines | Thủ môn | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/05/2026 |
![]() Zhafri Yahya #8Malaysia | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | 31/05/2026 |
Kpah Sherman #10Liberia | Tiền đạo | 34 | 0.2 Triệu | 31/05/2026 |
Adam Nor Azlin #3Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Gorka Larrucea #24Tây Ban Nha | Tiền vệ | 33 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Paulo Josue #28Malaysia | Tiền đạo | 37 | 0.175 Triệu | 31/05/2026 |
Kamal Azizi #4Malaysia | Hậu vệ | 33 | 0.15 Triệu | 31/05/2026 |
Syazwan Andik #23Malaysia | Hậu vệ | 30 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
Kenny Pallraj Davaragi #21Malaysia | Tiền vệ | 33 | 0.125 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Fazrul Amir Zaman #17Malaysia | Tiền đạo | 26 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
![]() | Tiền đạo | 35 | 0.1 Triệu | 31/05/2026 |
Madger Antonio Gomes Aju #5Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 0.075 Triệu | 31/05/2026 |
Mohd Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham #20Malaysia | Hậu vệ | 35 | 0.05 Triệu | 31/05/2026 |
Selvakumaran Sharvin #62Malaysia | Tiền đạo | 26 | 0.025 Triệu | 31/05/2026 |
Asyraaf Omar #30Malaysia | Thủ môn | 32 | 0 Triệu | 31/05/2026 |
Enzo Cora #7Argentina | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |







