
Negeri Sembilan
- Giá trị£3.23
- Tuổi trung bình26.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Azri Ghani #30Malaysia | Thủ môn | 27 | 0.275 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Takumi Sasaki #7Nhật Bản | Tiền vệ | 28 | 0.275 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Akhyar Rashid #32Malaysia | Tiền đạo | 27 | 0.275 Triệu | --/--/---- |
Jovan Motika #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yiyoung Park #4Hàn Quốc | Hậu vệ | 32 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Kei Oshiro #5Nhật Bản | Hậu vệ | 26 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
Ariff Ariffin #28Malaysia | Hậu vệ | 28 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wai Lin Aung #8Myanmar | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yuichi Hirano #24Nhật Bản | Tiền vệ | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Zainal Abidin #13Malaysia | Hậu vệ | 27 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
Mio Tsunesayu #20Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
Hakimi Abdullah Malaysia | Tiền đạo | 27 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
Ryaan Sanizal #3Singapore | Hậu vệ | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Khuzaimi Piee #18Malaysia | Hậu vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Akram Mahinan #14Malaysia | Tiền vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Aqil Razak #22Malaysia | Thủ môn | 29 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
Filip Andersen #23Mông Cổ | Hậu vệ | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2029 |
Hairiey Hakim #26Malaysia | Hậu vệ | 26 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
Muhammad Raimi Shamsul #2Malaysia | Hậu vệ | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Nyanasegar Javabilaarivin #19Malaysia | Tiền đạo | 26 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Umar Hakeem #33Malaysia | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Syahmi Adib #1Malaysia | Thủ môn | 23 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Afiq Fitri #12Malaysia | Tiền vệ | 24 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
Wan Kuzri #6Malaysia | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Haiqal Haqeemi #21Malaysia | Tiền vệ | 23 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Abdul Daud #16Malaysia | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Alif Mutalib #17Malaysia | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Anuar Ceesay #29Anh | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |






