
Mauerwerk
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 38 | 0.213 Triệu | 30/06/2017 |
| Thủ môn | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- | |
Marko Grubesic #14Áo | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Petar Ljamcevski Bắc Macedonia | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Abdullah Alhassan Ghana | Tiền vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- | |
Lukman Hamdi Syria | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Mansour Kerime Togo | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Jovan Batuta Montenegro | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Valdet Jakupi Bắc Macedonia | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Bruno Gervasoni Brazil | Tiền đạo | 32 | - | --/--/---- |
Sandro Kristianidi Georgia | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |

