
MVV Maastricht
- Thành phốMaastricht
- Sức chứa10000
- Sân vận độngStadion De Geusselt
- Thành lập1902
- Giá trị£4.35
- Tuổi trung bình23.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Stan Van Dessel #8Bỉ | Tiền vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wout Coomans #3Bỉ | Hậu vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Olivier Dumont #10Bỉ | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilias Breugelmans #22Bỉ | Hậu vệ | 26 | 0.32 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sil van der Wegen #17Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 0.32 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lennerd Daneels #7Bỉ | Tiền đạo | 28 | 0.32 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Finn Dicke #6Hà Lan | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lars Schenk #5Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robert Klaasen #16Hà Lan | Tiền vệ | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Delano Asante #21Hà Lan | Tiền đạo | 26 | 0.22 Triệu | 30/06/2027 |
Toni Vinogradac #9Croatia | Tiền đạo | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thijme Verheijen #11Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sven Bouland #22Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mats Kuipers #14Bỉ | Tiền đạo | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Djairo Tehubijuluw #15Hà Lan | Hậu vệ | 21 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jael Pawirodihardjo #19Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Onesime Zimuangana #29Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 0.12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hugo Wentges #1Hà Lan | Thủ môn | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milan Hofland #2Hà Lan | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dylan Timber #4Curacao | Hậu vệ | 26 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Travis de Jong #29Hà Lan | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Amine Amgar #20Ma Rốc | Tiền vệ | 18 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sep van der Heijden #12Hà Lan | Thủ môn | 22 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
Timmers Sebastiaan #23Bỉ | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Victor Goffings #23Bỉ | Thủ môn | 17 | 0 Triệu | --/--/---- |
Ruud Geerinck #40Bỉ | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Elias Sierra #18Bỉ | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noa el Hamdaoui #24Hà Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Amjad Majdoub #33Bỉ | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Lucas Curto #35Bỉ | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Edwin Hermans
























