
SD Formentera
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Antonio Javier Rosa Illan Tây Ban Nha | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Enrique Ferreres Peris Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
Javi Rosa Tây Ban Nha | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
Cristian Abreu Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Cristian Tello Ribas Tây Ban Nha | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Marcos Fernandez Isla Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Joan Mari Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Adrian Oancea Romania | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
David Sanz Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Fernando Nahuel Losada Ulzer Tây Ban Nha | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
Gorka Marcos Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- |
Jose Filgueira Pazos Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
![]() Gabriel Gomez Roman, Gabri #8Tây Ban Nha | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
Adrian Esperalta Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Alberto Gorriz Semper Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- |
Santiago Rinaldi Argentina | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
Gianluca Vaccarini Argentina | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |

