
AD Ceuta
- Giá trị£8.75
- Tuổi trung bình28.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Cedric Teguia #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kialy Abdoul Kone #22Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 29 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Omar Sadik #29Ma Rốc | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jose Angel Gomez Campana #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 33 | 0.75 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jose Luis Zalazar Martinez,Kuki #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kenneth Obinna Mamah #21Nigeria | Tiền đạo | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anuar Mohamed Tuhami #23Ma Rốc | Tiền đạo | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jose Matos #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Lapena Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexander Petxarroman #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yann Bodiger #14Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Guillermo Vallejo Delgado #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alejandro Melendez #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Carlos Redruello #16Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marino Illescas #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jordi Escobar #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pedro Lopez Galisteo #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Albert Caparros #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Alejandro Camacho #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Salvi Sanchez #25Tây Ban Nha | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Carlos Hernandez Alarcon #6Tây Ban Nha | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Peri #28Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |
Josema #30Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Curro Dominiguez #31Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Victor Herranz Corral #24Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Adrian Romero Gonzalez #31Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Alberto Osoro #32Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Dani Mas #34Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Jose Gomez #36Tây Ban Nha | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Adrian Rueda #37Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Arick Betancourt Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Sergio Gonzalez Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

José Juan Romero


















