
Real Oviedo
- Thành phốOviedo
- Sức chứa29862
- Sân vận độngNew carlostier Stadium
- Thành lập1926
- Giá trị£30.6
- Tuổi trung bình27.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ilyas Chaira #7Ma Rốc | Tiền đạo | 25 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aaron Escandell #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chris Ramos #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 2.5 Triệu | 31/12/2028 |
![]() Carlos Dominguez #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alberto Reina #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Villahermosa #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aritz Aldasoro #16Tây Ban Nha | Tiền vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luka Ilic #21Serbia | Tiền vệ | 27 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Costas #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ignacio Vidal Miralles #22Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jacobo Gonzalez #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Carlos Fernandez Luna #14Tây Ban Nha | Tiền đạo | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Estanis Pedrola #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Juan Cruz #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 34 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Pedro Calvo Sanroman #12Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pablo Saenz #20Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexandru Isfan #24Romania | Tiền đạo | 26 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aisar Ahmed #2Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Youness Lachhab #5Ma Rốc | Tiền vệ | 27 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Brandon Domingues #25Pháp | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Victor Mingo Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Samuel Rodriguez #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Miguel Narvaez #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Diego Menendez #28Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Enzo Perez #32Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mingo #18Tây Ban Nha | Tiền đạo | - | --/--/---- |

Julian Calero



















