- Thành phốAlmeria
- Sức chứa22000
- Sân vận độngEstadio Mediterraneo
- Thành lập1989
- Giá trị£52.1
- Tuổi trung bình28.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sergio Arribas Calvo #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thalys Gomes De Araujo #9Brazil | Tiền đạo | 21 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Aron Yaakobishvili Hungary | Thủ môn | 20 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Federico Bonini #18Ý | Hậu vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nicolas Melamed Ribaudo #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Brian Cipenga #17D.R. Congo | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Džodić #29Serbia | Tiền vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jon Morcillo #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Miguel De la Fuente #24Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daijiro Chirino #22Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alex Sola #20Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alejandro Pozo Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mikel Vesga #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 33 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alex Munoz #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Chumi #21Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Guilherme Borges Guedes,Gui #8Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marcos Luna #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nelson Montealegre #4Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rodrigo Ely #19Brazil | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leonardo Carrilho Baptistao #12Brazil | Tiền đạo | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Embarba #23Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jorge Pulido Mayoral #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 35 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibrahima Kone Mali | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andres Fernandez Moreno #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 40 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fernando Martinez #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Quim Junyent Casanova #33Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Jesus Lopez #30Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | - | --/--/---- |


Francisco Javier Garcia Pimienta
























