
Barcelona
- Thành phốBarcelona
- Sức chứa99354
- Sân vận độngSpotify Camp Nou
- Thành lập1899
- Giá trị£1279.1
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lamine Yamal #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 220 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Pedro Gonzalez Lopez #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 150 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pau Cubarsi #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 100 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fermin Lopez #7Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 100 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Anthony Gordon #17Anh | Tiền đạo | 25 | 80 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Raphael Dias Belloli #11Brazil | Tiền đạo | 30 | 70 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jules Kounde #23Pháp | Hậu vệ | 28 | 60 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dani Olmo #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 60 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rodrigo Hernandez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 55 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alejandro Balde #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 50 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joan Garcia Pons #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 25 | 45 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Eric Garcia #24Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 40 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Karim Adeyemi #14Đức | Tiền đạo | 24 | 40 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Gerard Martin #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 24 | 35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Frenkie De Jong Hà Lan | Tiền vệ | 29 | 35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pablo Martin Paez Gaviria #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marc Bernal #22Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marc Casado Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Roony Bardghji Thụy Điển | Tiền đạo | 21 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Hector Fort Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joao Cancelo #2Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 32 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andreas Christensen #15Đan Mạch | Hậu vệ | 30 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Xavi Espart #36Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
Alvaro Cortes #26Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Guille Fernandez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Toni Fernandez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brian Farinas #28Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamza Abdelkarim #29Ai Cập | Tiền đạo | 18 | 1.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Wojciech Szczesny #13Ba Lan | Thủ môn | 36 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Jesse Bisiwu #74Bỉ | Tiền đạo | 18 | 0.8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Eder Aller #31Tây Ban Nha | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Orian Goren #16Israel | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Jordi Pesquer #33Tây Ban Nha | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Ebrima Tunkara Tây Ban Nha | Tiền vệ | 16 | - | --/--/---- |
Juan Hernandez #41Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Hansi Flick



























