
Deportivo La Coruna
- Thành phốLa Coruna
- Sức chứa34711
- Sân vận độngRiazor
- Thành lập1906
- Giá trị£84.15
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yeremay Hernandez #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lorenzo Amatucci #16Ý | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leo Roman #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 26 | 6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mario Soriano #21Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() David Sanchez Mallo #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jose Angel Esmoris Tasende #24Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jonathan Asp Jensen #18Đan Mạch | Tiền vệ | 20 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Bil Nsongo #32Cameroon | Tiền đạo | 22 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pierre-Emerick Aubameyang #7Gabon | Tiền đạo | 37 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Zakaria Eddahchouri #9Hà Lan | Tiền đạo | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alvaro Fernandez #25Tây Ban Nha | Thủ môn | 28 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luismi Cruz #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adria Altimira #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Riki Rodriguez #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Dani Barcia #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Miguel Loureiro #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diego Villares #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Teun Gijselhart #34Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 0.65 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Bright Ede #22Ba Lan | Hậu vệ | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Charlie Patino #6Anh | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arnau Comas #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kevin Sanchez #33Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() German Parreno Boix #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eric Puerto Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Adrian Guerrero #21Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jose Angel Jurado de la Torre #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joaquin Navarro Jimenez #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Samu Fernandez #27Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Noé #37Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Antonio Hidalgo





























