
Malaga
- Thành phốMalaga
- Sức chứa29500
- Sân vận độngEstadio La Rosaleda
- Thành lập1948
- Giá trị£38.62
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Chupete #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Larrubia #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pablo Martinez Andres #18Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() José Salinas #12Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fernando Calero Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Izan Merino #23Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrian Nino #21Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Juan Cruz Diaz Esposito #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Diego Murillo #16Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daniel Lorenzo Guerrero #22Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joaquin Munoz Benavides #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Carlos Dotor #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Julen Lobete Cienfuegos #24Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rafael Garrido Hierro #31Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rafa Rodriguez #14Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Carlos Puga #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aaron Ochoa #35Ireland | Tiền vệ | 19 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Eneko Jauregi #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 30 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alfonso Herrero #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Sanchez Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Einar Galilea Azaceta #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Pastor #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Angel Recio Gutierrez #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Juan Pedro Jimenez Melero Tây Ban Nha | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ramon Enriquez Rodriguez #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Haitam Abaida #7Ma Rốc | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Carlos Lopez Nogueras #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pablo Arriaza Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Diarra Moussa Mali | Hậu vệ | 24 | 0.025 Triệu | 30/06/2028 |
Andres Cespedes #30Tây Ban Nha | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Miguel Santaella Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Joseph Otunenche #28Nigeria | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Juan Fernandez #32Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Juan Funes



























