
Le Mans
- Thành phốLe Mans
- Sức chứa16600
- Sân vận độngLeon-Bollee Stade
- Thành lập1985
- Giá trị£24.15
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Raul Torrente #16Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
Lucas Calodat #22Pháp | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Kocik #98Pháp | Thủ môn | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
Noa Boisse #15Pháp | Hậu vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Buades #18Pháp | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yasser Larouci #76Algeria | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Bretelle #29Pháp | Tiền vệ | 24 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Djibril Sidibe #19Pháp | Hậu vệ | 34 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rayan Bamba Pháp | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milan Robin #24Pháp | Tiền vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Billal Brahimi #7Algeria | Tiền đạo | 26 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Louis Mafouta #14Trung Phi | Tiền đạo | 32 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
Theo Eyoum #21Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
Harold Voyer #5Martinique | Hậu vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexandre Lauray #8Pháp | Tiền vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Antoine Rabillard #9Pháp | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Dame Gueye #25Senegal | Tiền đạo | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Erwan Colas #28Pháp | Tiền đạo | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
Edwin Quarshie #6Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Adil Bourabaa #11Algeria | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Jean Vercruysse #10Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daouda Traore #23Pháp | Tiền vệ | 20 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
Martin Rossignol #27Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
William Harhouz #20Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Samuel Yohou #17Pháp | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Ewan Hatfout #1Pháp | Thủ môn | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Augustin Delbecque #55Pháp | Thủ môn | 24 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Enzo Vagner #99Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |













