
Strasbourg
- Thành phốStrasbourg
- Sức chứa29000
- Sân vận độngde la Meinau Stade
- Thành lập1906
- Giá trị£302.25
- Tuổi trung bình21.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Joaquin Panichelli #9Argentina | Tiền đạo | 24 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 19 | 28 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Samir El Mourabet #29Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Martial Godo #20Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ismael Doukoure #6Pháp | Hậu vệ | 23 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Guela Doue #22Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Hogsberg #24Đan Mạch | Hậu vệ | 20 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Filip Jorgensen #1Đan Mạch | Thủ môn | 24 | 15 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sebastian Nanasi #11Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gessime Yassine #80Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Benjamin Chilwell #3Anh | Hậu vệ | 30 | 10 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mathis Amougou #17Pháp | Tiền vệ | 20 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pape Diop #21Senegal | Tiền vệ | 23 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrew Omobamidele #2Ireland | Hậu vệ | 24 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Diogo Sousa #23Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 20 | 8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Samuel Amo-Ameyaw #27Anh | Tiền đạo | 20 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mateo Del Blanco #15Argentina | Hậu vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Maximilano Oyedele #8Ba Lan | Tiền vệ | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Fabio Balde Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 21 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Giovanni Reyna #13Mỹ | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sekou Mara #14Pháp | Tiền đạo | 24 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Milos Lukovic Serbia | Tiền đạo | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jeyland Mitchell Costa Rica | Hậu vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Abakar Sylla Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pape Diong Senegal | Tiền vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jacobo Ortega #30Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Milosz Piekutowski #12Ba Lan | Thủ môn | 20 | 0.6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Benjamin Brantlind Thụy Điển | Tiền vệ | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2031 |
Genesis Antwi #26Thụy Điển | Hậu vệ | 19 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
Yaya Dieme #34Senegal | Tiền đạo | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2030 |
Hermann Diandaga Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |

Hugo Oliveira



























