
Marseille
- Thành phốMarseille
- Sức chứa60013
- Sân vận độngVelodrome Stade
- Thành lập1899
- Giá trị£224.85
- Tuổi trung bình27
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Igor Paixao #14Brazil | Tiền đạo | 26 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Amine Gouiri #9Algeria | Tiền đạo | 26 | 28 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Quinten Timber #27Hà Lan | Tiền vệ | 25 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Timothy Weah #22Mỹ | Tiền vệ | 26 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Leonardo Balerdi #5Argentina | Hậu vệ | 27 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nayef Aguerd #21Ma Rốc | Hậu vệ | 30 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pierre Emile Hojbjerg #23Đan Mạch | Tiền vệ | 31 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Conrad Egan-Riley #4Anh | Hậu vệ | 23 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bamo Meite #18Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Himad Abdelli #8Algeria | Tiền vệ | 27 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Amine Harit #77Ma Rốc | Tiền đạo | 29 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tochukwu Nnadi #6Nigeria | Tiền vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Neal Maupay #11Pháp | Tiền đạo | 30 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Faris Pemi Moumbagna #29Cameroon | Tiền đạo | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ulisses Garcia #25Thụy Sĩ | Hậu vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Geoffrey Kondogbia #19Trung Phi | Tiền vệ | 33 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jeffrey de Lange #12Hà Lan | Thủ môn | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Derek Cornelius #13Canada | Hậu vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Keyliane Abdallah #48Pháp | Tiền đạo | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jelle Van Neck #40Bỉ | Thủ môn | 22 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Théo Vermot #92Pháp | Thủ môn | 29 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Tadjidine Mmadi #43Pháp | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Bruno Genesio





















