
Monza
- Sân vận độngStadio Brianteo
- Thành lập1912
- Giá trị£64.6
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jay Robinson #46Anh | Tiền đạo | 19 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ebenezer Akinsanmiro #14Nigeria | Tiền vệ | 22 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Idrissa Toure #15Đức | Tiền vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Pessina #32Ý | Tiền vệ | 29 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Leonardo Colombo #21Ý | Tiền vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrea Colpani #28Ý | Tiền vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Cutrone #10Ý | Tiền đạo | 28 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 3.3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrea Carboni #44Ý | Hậu vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gustavo Varela #9Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dany Mota Carvalho #47Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Eddy Kouadio #60Ý | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Demba Ngagne Thiam #20Senegal | Thủ môn | 28 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ricardo Mangas #7Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 28 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Valentin Antov #6Bulgaria | Hậu vệ | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Bakoune #24Ý | Hậu vệ | 20 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Omari Nathan Forson #11Anh | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Patrick Ciurria #26Ý | Tiền đạo | 31 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Balde Diao Keita #17Senegal | Tiền đạo | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Manga Foe Ondoa #8Pháp | Tiền vệ | 21 | 0.75 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nicolas Galazzi #23Ý | Tiền vệ | 26 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pedro Mba Obiang Avomo, Perico #14Guinea Xích đạo | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Aljaz Strajnar #43Slovenia | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
![]() Nicolo Ballabio #50Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Solomon Loubao #22Pháp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Mathis Mout #80Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Ivan Juric



























