
Frosinone
- Sức chứa9680
- Sân vận độngStadio Matusa
- Thành lập1927
- Giá trị£84.5
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Romano Schmid #10Áo | Tiền vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Fares Ghedjemis #7Algeria | Tiền đạo | 24 | 7.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Cichella #16Ý | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | --/--/---- |
![]() Luis Hasa #70Albania | Tiền vệ | 22 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Patrizio Masini #73Ý | Tiền vệ | 25 | 4.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 22 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 22 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Giorgi Kvernadze #17Georgia | Tiền đạo | 23 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilias Koutsoupias #8Hy Lạp | Tiền vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ilario Monterisi #30Ý | Hậu vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aleksa Terzic #71Serbia | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Giacomo Calo #14Ý | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Florian Grillitsch #27Áo | Tiền vệ | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Seydou Fini #40Ý | Tiền đạo | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alessio Zerbin #24Ý | Tiền vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anthony Oyono Omva Torque #20Gabon | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kevin Akpoguma #25Nigeria | Hậu vệ | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Anouar El Azzouzi #34Ma Rốc | Tiền vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Thủ môn | 23 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wisdom Amey #5Ý | Hậu vệ | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Niccolo Corrado #19Ý | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Omar Fayed Ai Cập | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ben Lhassine Kone #4Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Filippo Grosso #18Ý | Tiền vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gelli Francesco #96Ý | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Kevin Barcella #99Ý | Tiền đạo | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jeremy Oyono #21Gabon | Hậu vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alejandro Cichero #29Venezuela | Tiền đạo | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Matteo Pisseri #12Ý | Thủ môn | 35 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Muhammed Colley #42Gambia | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
![]() Eldin Lolic Bosnia & Herzegovina | Thủ môn | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |

Massimiliano Alvini































