
Juve Stabia
- Sức chứa12000
- Sân vận độngStadio Romeo Menti
- Giá trị£14.63
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Hậu vệ | 26 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Justin Kumi #24Ý | Tiền vệ | 22 | 1.2 Triệu | --/--/---- |
Nermin Karic #8Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() Tommaso Maggioni #96Ý | Hậu vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sana Fernandes #77Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Luigi Caccavo #20Ý | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Terrence Douglas #25Hà Lan | Hậu vệ | 25 | 0.325 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Davide Bettella #87Ý | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kevin Piscopo #11Ý | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Pietro Boer #23Ý | Thủ môn | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Giulio Scuderi #73Ý | Hậu vệ | 21 | 0.225 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Baldi #4Ý | Hậu vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Francesco Gallea #92Mali | Hậu vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Francesco DAmore #26Ý | Hậu vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Emanuele Torrasi #28Ý | Tiền vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 | |
Luz Dos Santos Priveato Matheu #70Brazil | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Tomi Petrovic Croatia | Tiền đạo | 27 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền vệ | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 | |
![]() | Thủ môn | 27 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Perin #18Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Romeo Sandrucci #30Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Pietro De Giorgio



















