
Sampdoria
- Thành phốGENOA
- Sức chứa40106
- Sân vận độngLuigi Ferraris Stadio
- Thành lập1946
- Giá trị£37.25
- Tuổi trung bình27.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mattia Viti #2Ý | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Tobias Lauritsen #9Na Uy | Tiền đạo | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bjorn Meijer #5Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Daniel Sinani #20Luxembourg | Tiền vệ | 29 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Peter Vindahl Jensen #1Đan Mạch | Thủ môn | 28 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
Francesco Conti #33Ý | Tiền vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stefan Gartenmann #3Thụy Sĩ | Hậu vệ | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tjas Begic Slovenia | Tiền đạo | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lorenzo Insigne #10Ý | Tiền đạo | 35 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liam Henderson #6Scotland | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabio Depaoli #23Ý | Hậu vệ | 29 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 29 | 0.75 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gennaro Tutino #99Ý | Tiền đạo | 30 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oliver Abildgaard #28Đan Mạch | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Simone Ghidotti #31Ý | Thủ môn | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordan Ferri Pháp | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Ferrari #25Ý | Hậu vệ | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
| Thủ môn | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 | |
| Thủ môn | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 | |
Andrey Krastev #12Bulgaria | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Leo Rodella #35Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Stefan Amarandei #37Romania | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Karim Diop #38Ý | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Lorenzo Paratici #17Ý | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Giuseppe Forte #21Ý | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Bernardo Corradi






















