
Mantova
- Thành phốMantova
- Sức chứa14844
- Sân vận độngStadio Danilo Martelli
- Thành lập1911
- Giá trị£20.53
- Tuổi trung bình25.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Vanja Vlahovic Serbia | Tiền đạo | 22 | 3.8 Triệu | 30/06/2028 |
| Hậu vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 | |
![]() Simone Trimboli #21Ý | Tiền vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 1.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Francesco Ruocco #19Ý | Tiền vệ | 25 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rares Ilie #8Romania | Tiền vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolo Radaelli #17Ý | Hậu vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefano Cella #29Ý | Hậu vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.75 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fahem Benaissa-Yahia #50Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Flavio Paoletti #20Ý | Tiền vệ | 23 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andrea Meroni #13Ý | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Jonathan Silva #41Brazil | Tiền vệ | 22 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bodin Tomasevic #5Montenegro | Hậu vệ | 20 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() David Wieser #10Ý | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Sambaly Keita #18Pháp | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luca Gemello #1Ý | Thủ môn | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Francesco Bardi #22Ý | Thủ môn | 34 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Ismale Cajazzo #11Canada | Tiền vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Manuel Gasparini #12Ý | Thủ môn | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 | |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Zan Majer Slovenia | Tiền vệ | 34 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Davis Mensah #7Ý | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Cristian Marai #33Ý | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Badr Bayou #14Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Yassin Banna #44Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Francesco Modesto





















