
Modena
- Thành phốModena
- Sức chứa17000
- Sân vận độngStadio Alberto Braglia
- Thành lập1912
- Giá trị£30.25
- Tuổi trung bình25.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Daniel Tonoli #77Ý | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bryant Nieling #20Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gady Beyuku #2Pháp | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 23 | 2.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Giuseppe Caso #10Ý | Tiền vệ | 28 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes #11Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Paulo Azzi Brazil | Tiền vệ | 32 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
Steven Folly Nador #6Togo | Hậu vệ | 24 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gaston Brugman #16Uruguay | Tiền vệ | 34 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Giacomo Olzer #72Ý | Tiền vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
| Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 | |
![]() Zanetti Toledo Stenio #33Brazil | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Wisdom Acquah #32Ý | Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Joris Manquant Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Davide Adorni #28Ý | Hậu vệ | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Abdullah Laidani #25Thụy Sĩ | Thủ môn | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kleis Bozhanaj #17Albania | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Antonio Imputato #26Ý | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leandro Chichizola #1Argentina | Thủ môn | 36 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
| Thủ môn | 20 | 0.225 Triệu | 30/06/2029 | |
Martino Odero #15Ý | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
| Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 | |
Luca Bacchin #29Ý | Tiền đạo | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Andrea Maran #12Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Pietro Arnaboldi #73Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |

Daniele Galloppa

















