
Benevento
- Thành phốBenevento Calcio
- Sức chứa19000
- Sân vận độngStadio Ciro Vigorito
- Thành lập1929
- Giá trị£12.7
- Tuổi trung bình26.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Luigi Cherubini #10Ý | Tiền đạo | 22 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David Okereke #29Nigeria | Tiền đạo | 29 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
Davide Lamesta #11Ý | Tiền đạo | 26 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pietro Beruatto #20Ý | Hậu vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 31 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Edoardo Pierozzi #77Ý | Hậu vệ | 25 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 22 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 | |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mattia Maita #8Ý | Tiền vệ | 32 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Christian Kouan #28Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marco Tumminello #93Ý | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền đạo | 24 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 | |
![]() Simone Verdi #90Ý | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền đạo | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 | |
Angelo Talia #38Ý | Tiền vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Raffaele Celia #13Ý | Hậu vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Pietro Saio #23Ý | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Pier Simonetti #18Ý | Tiền vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Raffaele Romano #25Ý | Hậu vệ | 21 | 0.275 Triệu | 30/06/2028 |
Antonis Siatounis #6Hy Lạp | Tiền vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
Dino Mehic #75Ý | Tiền vệ | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Giacomo Ricci #31Ý | Tiền vệ | 30 | 0.225 Triệu | 30/06/2028 |
| Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 | |
| Tiền vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 | |
Manuel Esposito #22Ý | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Alioune Sylla #96Senegal | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Logan #30Brazil | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Antonio Floro Flores













