
Parma
- Thành phốParma
- Sức chứa27906
- Sân vận độngStadio Ennio Tardini
- Thành lập1913
- Giá trị£189.95
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Mandela Keita #16Bỉ | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adrian Bernabe Garcia #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() El Bilal Toure #19Mali | Tiền đạo | 25 | 13 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sascha Britschgi #27Thụy Sĩ | Hậu vệ | 20 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mariano Troilo #37Argentina | Hậu vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Matija Frigan #20Croatia | Tiền đạo | 23 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oliver Sorensen #24Đan Mạch | Tiền vệ | 24 | 6.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Christian Ordonez #32Argentina | Tiền vệ | 22 | 6.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abdoulaye Ndiaye #3Senegal | Hậu vệ | 24 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Enrico Del Prato #15Ý | Hậu vệ | 27 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
Jose David Romero Argentina | Tiền đạo | 23 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Benjamin Cremaschi #25Mỹ | Tiền vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Nesta Elphege #23Pháp | Tiền đạo | 25 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Giovanni Daffara #30Ý | Thủ môn | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Emanuele Valeri #14Ý | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rachid Kouda #80Burkina Faso | Tiền vệ | 24 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lautaro Valenti #5Argentina | Hậu vệ | 27 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pontus Almqvist #11Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Edoardo Corvi #40Ý | Thủ môn | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ousmane Diallo #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 1.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Franco Carboni #29Argentina | Hậu vệ | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Elia Plicco #65Ý | Tiền vệ | 19 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Gianluca Astaldi #64Ý | Thủ môn | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
| Thủ môn | 19 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
![]() Dominik Drobnic #72Slovenia | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Abdou Konate #47Senegal | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Aymen Zouin #21Ma Rốc | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Simone Lontani #76Ý | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Carlos Cuesta























