
Vicenza
- Thành phốCity of Vicenza
- Sức chứa12500
- Sân vận độngStadio Romeo Menti
- Thành lập1902
- Giá trị£11.4
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tommaso Corazza #21Ý | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Riccardo Gagno #16Ý | Thủ môn | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
Thomas Sandon #27Ý | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxime Leverbe #6Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.55 Triệu | 30/06/2027 |
Giuseppe Cuomo #14Ý | Hậu vệ | 28 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gabriele Moncini #11Ý | Tiền đạo | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicola Ranti #7Ý | Tiền đạo | 26 | 0.45 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
Lorenzo Caferri #28Ý | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filippo Costa #32Ý | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền đạo | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 | |
Loris Zonta #29Ý | Tiền vệ | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
Filippo Alessio #24Ý | Tiền đạo | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mattia Valoti #10Ý | Tiền vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mattia Vitale #80Ý | Tiền vệ | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 | |
![]() Nicolo Brighenti #23Ý | Hậu vệ | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Armand Rada #77Albania | Tiền vệ | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Raul Talarico #33Ý | Tiền vệ | 24 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Samuele Massolo #12Ý | Thủ môn | 30 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Mattia Basso #1Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Matteo Vescovi #33Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |

Fabio Gallo














