
Cremonese
- Thành phốCremona
- Sức chứa18000
- Sân vận độngStadio Giovanni Zini
- Thành lập1903
- Giá trị£51.15
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tommaso Bertini #14Ý | Tiền vệ | 22 | 5.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 30 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 3.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 30 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jari Vandeputte #27Bỉ | Tiền vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Morten Thorsby #2Na Uy | Tiền vệ | 30 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fellipe Jack #13Ý | Hậu vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 2.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Salvatore Elia #71Ý | Tiền vệ | 27 | 2.2 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 29 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alberto Grassi #33Ý | Tiền vệ | 31 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marco Nasti #19Ý | Tiền đạo | 23 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 28 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simone Pontisso #20Ý | Tiền vệ | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fabio Gerli #16Ý | Tiền vệ | 30 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Milan Djuric #11Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 36 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Francesco Folino #23Ý | Hậu vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 32 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yuri Rocchetti #21Ý | Hậu vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
David Stuckler #7Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dachi Lordkipanidze #25Georgia | Tiền vệ | 21 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
Eddy Cabianca #35Ý | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Federico Agazzi #22Ý | Thủ môn | 22 | 0.275 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marco Festa #12Ý | Thủ môn | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 | |
| Tiền đạo | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 | |
| Tiền vệ | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- | |
![]() Adrian Lickunas #17Lithuania | Tiền đạo | 20 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
David Stuckler Đan Mạch | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Marco Giampaolo























