
Dunkerque
- Giá trị£10.3
- Tuổi trung bình24.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Victor Mayela #22D.R. Congo | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Egor Prutsev #11Nga | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Khalil Ayari #7Tunisia | Tiền đạo | 21 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Thomas Robinet #9Pháp | Tiền đạo | 30 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bram Lagae #4Bỉ | Hậu vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Allan Linguet #27Pháp | Hậu vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
Jordan Morel #6Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lenny Vallier #24Pháp | Hậu vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ousmane Toure #36Pháp | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adrien Lebeau #10Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxence Prevot #16Pháp | Thủ môn | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Steven Nzonzi #15Pháp | Tiền vệ | 38 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Opa Sangante #26Guinea Bissau | Hậu vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Thena Massock #18Pháp | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
Zaid Seha #57Pháp | Tiền vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
Souleymane Keita #19Pháp | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
Lenny Dziki Loussilaho #21Congo | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Mouhamed Sissokho #36Senegal | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Moha #73Tây Ban Nha | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
Maedine Makhloufi #42Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Franck Atoen #25Cameroon | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Marco Decherf #29Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Matteo Bebey Sake #33Pháp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Pape Malick Dieng #17Pháp | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
Alex Daho #93Pháp | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Enzo Mayilla #94Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Noah Nemorin Pháp | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |













