
Rodez Aveyron
- Thành phốRodez
- Sức chứa5955
- Sân vận độngPoly Nong Stadium
- Thành lập1929
- Giá trị£14.55
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ibrahima Balde #18Pháp | Tiền đạo | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Raphael Lipinski #3Pháp | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
Mathis Magnin #4Thụy Sĩ | Hậu vệ | 25 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Quentin Braat #1Pháp | Thủ môn | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jean Lambert Evans #15Pháp | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Loni Quenabio #24Pháp | Hậu vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
Octave Joly #22Pháp | Tiền vệ | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Samy Benchama #26Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kenny Nagera #7Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
Clement Jolibois #5Pháp | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mathis Touho #11Pháp | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Damjan Pavlovic #8Serbia | Tiền vệ | 25 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nachon Nsingi #9Bỉ | Tiền đạo | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan Ponti #20Madagascar | Tiền vệ | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mehdi Baaloudj #10Algeria | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Margueron #16Pháp | Thủ môn | 25 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hermann Tebily #19Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cheick Doumbia Mali | Hậu vệ | 22 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
Corentin Issanchou Roubiou #13Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Enzo Crombez #30Pháp | Thủ môn | 23 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Luzolo Vangi Vungele #17Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Dylan Vangi #21Pháp | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Antonin Cartillier #29Pháp | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Jordan Correia #6Pháp | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Steven Luyambulabiwa #28Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |

Didier Santini














