
Montpellier
- Thành phốMontpellier
- Sức chứa32950
- Sân vận độngStade de la Mosson
- Thành lập1974
- Giá trị£23.65
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Simon Ngapandouetnbu #31Cameroon | Thủ môn | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enzo Tchato Mbiayi #29Cameroon | Hậu vệ | 24 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
Yael Mouanga #6Pháp | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
Nicolas Pays #18Pháp | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
Naoufel El Hannach #3Ma Rốc | Hậu vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daylam Meddah #27Pháp | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Khalil Fayad #10Ma Rốc | Tiền vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 1.2 Triệu | 30/07/2028 |
![]() Mamadou Camara #11Mali | Tiền đạo | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Theo Sainte Luce #17Pháp | Hậu vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
Yanis Issoufou #7Pháp | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nordan Mukiele #19Pháp | Tiền đạo | 20 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Julien Laporte #15Pháp | Hậu vệ | 33 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Florian Tardiau #10Pháp | Tiền vệ | 34 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Junior Ndiaye #25United Arab Emirates | Tiền đạo | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Theo Chennahi #44Pháp | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Axel Gueguin #22Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Viktor Dzodic #50Serbia | Thủ môn | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathieu Michel #1Pháp | Thủ môn | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Kevin Kamdem #60Cameroon | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Mathis Chambon #35Pháp | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
Nabil Homssa #20Pháp | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Hichem Abderrebi #32Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Lucas Da Silva #37Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Noah Vidal-Cartoux #40Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Gregory Ayem #90Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Lacine Megnan-Pave #9Pháp | Tiền đạo | 16 | - | --/--/---- |
Daryll Benlahlou #23Algeria | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Robin Herard #39Pháp | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Zoumana Camara









