
Stade Lavallois MFC
- Thành phốLaval
- Sức chứa18000
- Sân vận độngEstadio Urbano Caldeira
- Thành lập1902
- Giá trị£9.88
- Tuổi trung bình26.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sidi Bane #24Senegal | Hậu vệ | 22 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Malik Sellouki #10Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sam Sanna #6Pháp | Tiền vệ | 27 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() William Bianda #3Pháp | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ababacar Moustapha Lo #18Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Francis Coquelin #13Pháp | Tiền vệ | 35 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
Teddy Bouriaud #8Pháp | Tiền vệ | 29 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Jules Gaudin #22Pháp | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Julien Maggiotti #5Pháp | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
Ethan Clavreul #20Pháp | Tiền vệ | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Trevis Dago #11Pháp | Tiền đạo | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
Corentin Fatou #17Pháp | Tiền đạo | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
Matteo Commaret #12Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
Layousse Samb #35Senegal | Hậu vệ | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aboubakary Kante #28Gambia | Tiền đạo | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Noa-Grace Mupemba #19Pháp | Tiền đạo | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mamadou Samassa #30Mali | Thủ môn | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cyril Mandouki #14Martinique | Tiền vệ | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aymeric Faurand-Tournaire #14Pháp | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maxime Hautbois #1Pháp | Thủ môn | 35 | 0.08 Triệu | 30/06/2028 |
Lucas Droyaux #40Pháp | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Esteban Mouton #23Pháp | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Chafik Gourichy #7Pháp | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Alessio Beaudouin #21Pháp | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Hermann Esmel #26Pháp | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mamadou Sidibe #29Guinea | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Yanis Court #32Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Sacha Mellier #33Pháp | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mathis Houdayer #31Pháp | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |














